translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tổng xuất khẩu" (1件)
tổng xuất khẩu
日本語 総輸出
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出量の3分の1。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tổng xuất khẩu" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tổng xuất khẩu" (2件)
Một phần ba tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出量の3分の1。
Tổng xuất khẩu nhiên liệu bằng đường biển.
海上輸送による燃料総輸出。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)